TanroDictionary Sổ từ

purse-strings

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây thắt ví tiền, dây thắt hầu bao.danh từ

Ví dụ

  1. to hold the purse-strings

    nắm giữ hầu bao; nắm việc chi tiêu

  2. to tighten the purse-strings

    tằn tiện, thắt chặt hầu bao

  3. to loosen the purse-strings

    ăn tiêu rộng rãi, mở rộng hầu bao

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép