TanroDictionary Sổ từ

pursed

/pˈɜːsd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của purseđộng từ

Ví dụ

  1. He pursed his lips and stayed quiet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép