TanroDictionary Sổ từ

pursing

/pˈɜːsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của purseđộng từ
  2. phân từ hiện tại của purseđộng từ

Ví dụ

  1. She is pursing her lips in thought.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép