TanroDictionary Sổ từ

pursuing

/pəˈsjuːɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pursue.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The team had to pursuing the system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép