TanroDictionary Sổ từ

putlog

/ˈpʊtˌlɔɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gióng ngang (để đỡ ván giàn giáo).danh từ

Ví dụ

  1. The builder cut a strong putlog for the scaffold.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép