Nghĩa tiếng Việt
- Gióng ngang (để đỡ ván giàn giáo).danh từ
Ví dụ
-
The builder cut a strong putlog for the scaffold.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpʊtˌlɔɡ/
The builder cut a strong putlog for the scaffold.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép