TanroDictionary Sổ từ

putrefies

/pjˈuːtrɪfˌaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của putrefyđộng từ

Ví dụ

  1. The meat putrefies quickly without ice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép