Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của putrefy.động từ
Ví dụ
-
The food is putrefying in the heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pjˈuːtrɪfˌaɪɪŋ/
The food is putrefying in the heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép