Nghĩa tiếng Việt
- Putridness.danh từ
- Vật thối rữa; vật thối tha độc hại.danh từ
Ví dụ
-
The putriditi of the waste made the air awful.
-
We threw away the putriditi from the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép