TanroDictionary Sổ từ

putted

/pˈʌtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của puttđộng từ

Ví dụ

  1. He putted the ball into the hole.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép