TanroDictionary Sổ từ

puttying

/ˈpətiɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của putty.động từ

Ví dụ

  1. He is puttying the cracks in the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép