Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của putty.động từ
Ví dụ
-
He is puttying the cracks in the wall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpətiɪŋ/
He is puttying the cracks in the wall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép