Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc phấn; túi bào tử phấn.tính từ
Ví dụ
-
The pycnial stage was visible on the plant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɪkniːəl/
The pycnial stage was visible on the plant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép