TanroDictionary Sổ từ

pycnostyle

/ˈpɪknəʊstˌlaɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng cột sít nhau.danh từ

Ví dụ

  1. Tall columns formed a pycnostyle front.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép