TanroDictionary Sổ từ

pycnoxylic

/ˌpɪkˈnɑːklɪsɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc gỗ cứng, thuộc gỗ chắc.tính từ

Ví dụ

  1. This pycnoxylic wood feels hard and heavy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép