Nghĩa tiếng Việt
- Viêm mủ da.danh từ
Ví dụ
-
The doctor treated his pyoderma with cream.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpɑɪəˈdɜːmə/
The doctor treated his pyoderma with cream.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép