TanroDictionary Sổ từ

pyogenic

/ˌpaɪəˈdʒenɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh mủ.tính từ

Ví dụ

  1. Pyogenic germs can cause a painful infection.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép