Nghĩa tiếng Việt
- Hạch; hạt cứng (quả).danh từ
Ví dụ
-
The peach pit is a pyrene.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/paɪˈriːni/
The peach pit is a pyrene.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép