TanroDictionary Sổ từ

pyrene

/paɪˈriːni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạch; hạt cứng (quả).danh từ

Ví dụ

  1. The peach pit is a pyrene.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép