Nghĩa tiếng Việt
- Sự nhiệt phân.danh từ
Ví dụ
-
His pyrolatry involved careful heat tests.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pɪˈrɒlətri/
His pyrolatry involved careful heat tests.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép