TanroDictionary Sổ từ

pyroligneous

/ˌpaɪrəˈlaɪənəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Do phân giải gỗ bằng nhiệt.tính từ

Ví dụ

  1. The pyroligneous oil came from heated wood.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép