Nghĩa tiếng Việt
- Nhiệt hoá học; nhiệt học.danh từ
Ví dụ
-
She studied pyrology in advanced chemistry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pɪˈrɑːlədʒi/
She studied pyrology in advanced chemistry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép