TanroDictionary Sổ từ

pyrope

/ˈpɑɪrˌoʊp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pirop.danh từ

Ví dụ

  1. The ring held a bright pyrope stone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép