Nghĩa tiếng Việt
- Pirop.danh từ
Ví dụ
-
The ring held a bright pyrope stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɑɪrˌoʊp/
The ring held a bright pyrope stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép