Nghĩa tiếng Việt
- Cartridge băng từ 1 / 3 inch (QIC).tính từ
Ví dụ
-
He stored the files on a qic tape.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɪk/
He stored the files on a qic tape.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép