Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của qinédanh từ
Ví dụ
-
The word qinés is the plural of qiné.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɪnz/
The word qinés is the plural of qiné.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép