TanroDictionary Sổ từ

qinés

/ˈkɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của qinédanh từ

Ví dụ

  1. The word qinés is the plural of qiné.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép