TanroDictionary Sổ từ

qt

/kjuːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của quart (s) một lít Anh.danh từ

Ví dụ

  1. The abbreviation qt stands for quart.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép