Nghĩa tiếng Việt
- viết tắt của quart (s) một lít Anh.danh từ
Ví dụ
-
The abbreviation qt stands for quart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kjuːt/
The abbreviation qt stands for quart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép