Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) tuần trai giới.tính từ い
- Kéo dài bốn mươi ngày (tuần trai giới).tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép