TanroDictionary Sổ từ

quacks

/kwæks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quackđộng từ

Ví dụ

  1. The duck quacks every morning by the lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép