TanroDictionary Sổ từ

quadratic utiliti function

/ ˈfəŋkʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàm thoả dụng bậc hai.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the quadratic utiliti function on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép