TanroDictionary Sổ từ

quadrel

/kwɑːˈdrel/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá than hình vuông, gạch thang hình vuông, khối than hình vuông.danh từ

Ví dụ

  1. He built the wall with a square quadrel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép