TanroDictionary Sổ từ

quadrifid

/ˈkwɑːdrəˌfaɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xẻ bốn xâu.tính từ

Ví dụ

  1. The flower has a beautiful quadrifid petal.

  2. a quadrifid petal

    cánh hoa xẻ bốn

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép