TanroDictionary Sổ từ

quadrilingual

/kwɑːrˈdɪljəˌɡɑːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn thứ tiếng.tính từ

Ví dụ

  1. She answered the test in quadrilingual style.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép