TanroDictionary Sổ từ

quaffed

/kwˈɒft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quaffđộng từ
  2. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quaffđộng từ

Ví dụ

  1. She quaffed the cold juice quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép