TanroDictionary Sổ từ

quaggy

/ˈkwæɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lầy, bùn.tính từ

Ví dụ

  1. The quaggy path was hard to cross.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép