TanroDictionary Sổ từ

quahaug

/ˈkwɑːhɔː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con trai vênut.danh từ

Ví dụ

  1. We found a fresh quahaug by the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép