TanroDictionary Sổ từ

qualifier

/ˈkwɒlɪfaɪə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngôn từ hạn định.danh từ
  2. Người được quyền thi đấu ở vòng sau cuộc thi.danh từ

Ví dụ

  1. The word "only" is a qualifier here.

  2. He became a qualifier after winning the match.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép