TanroDictionary Sổ từ

qualifying

/kwˈɒlɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của qualify.động từ

Ví dụ

  1. She is qualifying for the final round.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép