TanroDictionary Sổ từ

qualitatively

/ˈkwɑːləˌteɪtɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phẩm chất.D
  2. Định tính, chất lượng.D

Ví dụ

  1. She spoke qualitatively during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép