TanroDictionary Sổ từ

quaquaversal

/kweɪkwəˈvɜːsəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ khắp các hướng.tính từ

Ví dụ

  1. Birds flew quaquaversal across the sky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép