TanroDictionary Sổ từ

quarantinable

/kwəˈænəntəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể cách ly, có thể giữ để kiểm dịch.tính từ

Ví dụ

  1. The pet is quarantinable after travel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép