Nghĩa tiếng Việt
- Có thể cách ly, có thể giữ để kiểm dịch.tính từ
Ví dụ
-
The pet is quarantinable after travel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kwəˈænəntəbəl/
The pet is quarantinable after travel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép