Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quarantine.động từ
Ví dụ
-
They are quarantining the exposed group.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kwˈɒrɑːntˌiːnɪŋ/
They are quarantining the exposed group.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép