TanroDictionary Sổ từ

quarantining

/kwˈɒrɑːntˌiːnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quarantine.động từ

Ví dụ

  1. They are quarantining the exposed group.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép