Nghĩa tiếng Việt
- Tiền vệ (bóng đá).danh từ
Ví dụ
-
The quarterback called the next play.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkwɔːtəbæk/
The quarterback called the next play.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép