TanroDictionary Sổ từ

quartic

/ˈkwɔrtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc bậc bốn.tính từ

Ví dụ

  1. The quartic curve was hard to draw.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép