TanroDictionary Sổ từ

quashing

/kwˈɒʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quash.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are quashing the rumor quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép