Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quash.động từ
Tiếng Nhật
- 圧殺あっさつđè chết
Ví dụ
-
They are quashing the rumor quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kwˈɒʃɪŋ/
They are quashing the rumor quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép