TanroDictionary Sổ từ

quasi-ring

/ˈkweɪˌzɑɪˈrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tựa vành, vành không kết hợp.tính từ

Ví dụ

  1. The quasi-ring model was hard to explain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép