TanroDictionary Sổ từ

quavering

/ˈkweɪvɜːin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của quaverđộng từ
  2. Rung rung (tiếng nói... ).tính từ
  3. Láy rền (giọng hát).tính từ
  4. phân từ hiện tại của quaverđộng từ

Ví dụ

  1. Her quavering voice showed fear.

  2. He answered in a quavering tone.

  3. The quavering song sounded very soft.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép