Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của quaverđộng từ
- Rung rung (tiếng nói... ).tính từ
- Láy rền (giọng hát).tính từ
- phân từ hiện tại của quaverđộng từ
Ví dụ
-
Her quavering voice showed fear.
-
He answered in a quavering tone.
-
The quavering song sounded very soft.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép