TanroDictionary Sổ từ

queened

/ˈkwind/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của queenđộng từ

Ví dụ

  1. He queened his piece and finished the match.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép