TanroDictionary Sổ từ

queered

/kwˈiəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của queerđộng từ

Ví dụ

  1. The mistake queered the whole plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép