Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của queer.động từ
Ví dụ
-
He is queering the edges of the old map.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kwɪə(r)ɪŋ/
He is queering the edges of the old map.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép