TanroDictionary Sổ từ

queerness

/ˈkwɪrnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính lạ lùng, tính kỳ quặc.danh từ

Ví dụ

  1. The queerness of the shape caught my eye.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép