TanroDictionary Sổ từ

queers

/kwˈiəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của queerđộng từ

Ví dụ

  1. The new rule queers the simple process.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép