TanroDictionary Sổ từ

querying

/kwˈiərɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của queryđộng từ
  2. phân từ hiện tại của queryđộng từ

Ví dụ

  1. She is querying the database for missing records.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép