TanroDictionary Sổ từ

quested

/kwˈɛstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của questđộng từ

Ví dụ

  1. The children quested through the old garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép